noun
English to Vietnamese Dictionary

oxley Meaning in Vietnamese (oxley nghĩa là gì)

Oxley
Oxley in English:oxley
Phonetic:Ox-ley
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oxley trong tiếng Việt là Oxley. (Oxley là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ người hoặc tên địa danh ở Anh.)

Definitions of Oxley

  1. 1
    noun
    Oxley

    Oxley is a proper noun, commonly used as an English surname or a geographical place name.

    Oxley là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ người hoặc tên địa danh ở Anh.

Example Sentences

formal

“Dr. Oxley presented his research findings at the conference.”

Tiến sĩ Oxley đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

casual

“We drove through the beautiful Oxley Valley on our road trip.”

Chúng tôi đã lái xe qua Thung lũng Oxley xinh đẹp trong chuyến đi của mình.