noun
English to Vietnamese Dictionary

parallelogram Meaning in Vietnamese (parallelogram nghĩa là gì)

hình bình hành
hình bình hành in English:parallelogram
Phonetic:hinh binh hanh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của parallelogram trong tiếng Việt là hình bình hành. (Một hình bình hành là một tứ giác có hai cặp cạnh song song, trong đó các cạnh đối bằng nhau về độ dài và các góc đối bằng nhau.)

Definitions of Parallelogram

  1. 1
    noun
    hình bình hành

    A parallelogram is a quadrilateral with two pairs of parallel sides, where opposite sides are equal in length and opposite angles are equal.

    Một hình bình hành là một tứ giác có hai cặp cạnh song song, trong đó các cạnh đối bằng nhau về độ dài và các góc đối bằng nhau.

Example Sentences

formal

“A rectangle is a special type of parallelogram where all angles are right angles.”

Hình chữ nhật là một loại hình bình hành đặc biệt với tất cả các góc vuông.

Inflected Word Forms

adjectiveparallelogrammatic