noun
English to Vietnamese Dictionary

polygon Meaning in Vietnamese (polygon nghĩa là gì)

đa giác, hình đa giác
đa giác in English:polygon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của polygon trong tiếng Việt là đa giác, hình đa giác. (Một hình phẳng kín được tạo thành bởi ba hoặc nhiều đường thẳng.)

Concept Illustration
Polygon visual illustration - Meaning in Vietnamese (đa giác)
Visual representation of "polygon"

Definitions of Polygon

  1. 1
    noun
    hình đa giác

    A closed plane figure formed by three or more straight lines.

    Một hình phẳng kín được tạo thành bởi ba hoặc nhiều đường thẳng.

Example Sentences

academic

“A square is a type of polygon with four equal sides.”

Hình vuông là một loại đa giác có bốn cạnh bằng nhau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

multigon

Inflected Word Forms

adjectivepolygonal