noun
English to Vietnamese Dictionary

rectangle Meaning in Vietnamese (rectangle nghĩa là gì)

hình chữ nhật
hình chữ nhật in English:rectangle
Phonetic:hinh chu nhat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rectangle trong tiếng Việt là hình chữ nhật. (Một hình chữ nhật là một hình phẳng có bốn cạnh, bốn góc vuông và các cạnh đối diện bằng nhau.)

Concept Illustration
Rectangle visual illustration - Meaning in Vietnamese (hình chữ nhật)
Visual representation of "rectangle"

Definitions of Rectangle

  1. 1
    noun
    hình chữ nhật

    A rectangle is a four-sided flat shape with straight sides, four right angles, and opposite sides of equal length.

    Một hình chữ nhật là một hình phẳng có bốn cạnh, bốn góc vuông và các cạnh đối diện bằng nhau.

Example Sentences

casual

“The door was a perfect rectangle.”

Cánh cửa là một hình chữ nhật hoàn hảo.

casual

“She drew a large rectangle on the board.”

Cô ấy đã vẽ một hình chữ nhật lớn trên bảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quadrilateraloblong

Inflected Word Forms

adjectiverectangular