verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

putter Meaning in Vietnamese (putter nghĩa là gì)

verblù đù, làm việc chậm chạp, không mục đích
noungậy gạt bóng
lù đù in English:putter
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của putter trong tiếng Việt là lù đù, làm việc chậm chạp, không mục đích, gậy gạt bóng. (Di chuyển hoặc hành động một cách nhàn nhã, vô định hoặc không hiệu quả, thường không có mục tiêu cụ thể.)

Definitions of Putter

  1. 1
    verb
    làm việc chậm chạp, không mục đích

    To move or act in a leisurely, aimless, or ineffective way, often without a specific goal.

    Di chuyển hoặc hành động một cách nhàn nhã, vô định hoặc không hiệu quả, thường không có mục tiêu cụ thể.

  2. 2
    noun
    gậy gạt bóng

    A golf club with a flat-faced head, used for hitting the ball short distances on the green into the hole.

    Một cây gậy chơi golf có đầu phẳng, dùng để đánh bóng đi quãng đường ngắn trên sân cỏ vào lỗ.

Example Sentences

casual

“He likes to putter around in the garden on weekends.”

casual

“She spent the afternoon putting around the house, organizing old photos.”

Cô ấy dành cả buổi chiều để lúi húi quanh nhà, sắp xếp những bức ảnh cũ.

casual

“He used his new putter to sink the ball on the eighteenth hole.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dawdleloiterlinger

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseputtered
gerundputtering
pluralputters

Phrases & Idiomatic Expressions

putter aroundphrasal_verb

To spend time doing small, unimportant tasks in a relaxed and unhurried manner.