Topic: Education TermsWord 38 of 53
noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

quiz Meaning in Vietnamese (quiz nghĩa là gì)

nouncâu đố, bài kiểm tra ngắn
verbhỏi
câu đố in English:quiz
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của quiz trong tiếng Việt là câu đố, bài kiểm tra ngắn, hỏi. (Một bài kiểm tra ngắn về kiến thức, thường không trang trọng và dùng để đánh giá hoặc giải trí.)

Definitions of Quiz

  1. 1
    noun
    bài kiểm tra ngắn

    A quiz is a short test of knowledge, often informal and used for assessment or entertainment.

    Một bài kiểm tra ngắn về kiến thức, thường không trang trọng và dùng để đánh giá hoặc giải trí.

  2. 2
    verb
    hỏi

    To quiz someone means to ask them a series of questions, typically to test their knowledge or to gather information.

    Hỏi ai đó một loạt câu hỏi, thường để kiểm tra kiến thức hoặc thu thập thông tin.

Example Sentences

casual

“The teacher gave a pop quiz on the history lesson.”

Giáo viên đã cho một bài kiểm tra đột xuất về bài học lịch sử.

casual

“She decided to quiz her students on the new vocabulary.”

Cô ấy quyết định hỏi các học sinh của mình về từ vựng mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensequizzed
present participlequizzing
pluralquizzes
agent nounquizzer

Phrases & Idiomatic Expressions

pop quizcollocation

A sudden, unannounced test given by a teacher.