noun
English to Vietnamese Dictionary
quoting Meaning in Vietnamese (quoting nghĩa là gì)
trích dẫn, sự trích dẫn, sự báo giá
trích dẫn in English:quoting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của quoting trong tiếng Việt là trích dẫn, sự trích dẫn, sự báo giá. (Hành động lặp lại hoặc sao chép lời nói hoặc chữ viết của người khác, thường để hỗ trợ một lập luận hoặc cung cấp bằng chứng.)
Definitions of Quoting
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“She spent hours quoting passages from her favorite novel in her essay.”
Cô ấy đã dành hàng giờ để trích dẫn các đoạn văn từ cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình trong bài luận.
business
“The financial news channel was busy quoting the latest stock prices.”
Kênh tin tức tài chính bận rộn báo giá giá cổ phiếu mới nhất.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivequote
past tensequoted
nounquotation
adjectivequotable
Phrases & Idiomatic Expressions
quoting out of contextexpression
To repeat someone's words without including the surrounding information that clarifies their original meaning, often distorting it.