verb
English to Vietnamese Dictionary

citing Meaning in Vietnamese (citing nghĩa là gì)

trích dẫn, việc tham chiếu đến một nguồn, ví dụ hoặc thẩm quyền để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố
trích dẫn in English:citing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của citing trong tiếng Việt là trích dẫn, việc tham chiếu đến một nguồn, ví dụ hoặc thẩm quyền để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố. (Hành động tham chiếu đến một nguồn, ví dụ hoặc thẩm quyền để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố.)

Definitions of Citing

  1. 1
    verb
    việc tham chiếu đến một nguồn, ví dụ hoặc thẩm quyền để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố.

    The act of referring to a source, example, or authority to support an argument or statement.

    Hành động tham chiếu đến một nguồn, ví dụ hoặc thẩm quyền để hỗ trợ một lập luận hoặc tuyên bố.

Example Sentences

academic

“The student was citing various research papers in her essay.”

Sinh viên đã trích dẫn nhiều bài báo nghiên cứu trong bài luận của mình.

casual

“He was citing his lack of experience as a reason for not applying.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disregardingignoringomitting

Inflected Word Forms

infinitivecite
third person singularcites
past tensecited
nouncitation
adjectivecitable