noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

raiding Meaning in Vietnamese (raiding nghĩa là gì)

nounđột kích, cuộc đột kích
verbđột kích
đột kích in English:raiding
Phonetic:đột kíc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của raiding trong tiếng Việt là đột kích, cuộc đột kích. (Hành động tấn công bất ngờ vào kẻ thù hoặc một địa điểm để cướp bóc hoặc gây thiệt hại.)

Definitions of Raiding

  1. 1
    noun
    cuộc đột kích

    The act of making a sudden, surprise attack on an enemy or a place to steal things or cause damage.

    Hành động tấn công bất ngờ vào kẻ thù hoặc một địa điểm để cướp bóc hoặc gây thiệt hại.

  2. 2
    verb
    đột kích

    Engaging in a sudden, surprise attack, often to steal or plunder, or to search for something illegally held.

    Tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ, thường để cướp bóc, hoặc để tìm kiếm thứ gì đó bị giữ bất hợp pháp.

Example Sentences

casual

“The police were raiding the illegal gambling den all night.”

Cảnh sát đã đột kích sòng bạc bất hợp pháp suốt đêm.

business

“They planned a raiding party to recover the stolen goods.”

Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc đột kích để thu hồi hàng hóa bị đánh cắp.

business

“The company was accused of raiding its competitors' client list.”

Công ty bị cáo buộc đã đột kích danh sách khách hàng của đối thủ cạnh tranh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attackassaultincursionforayplundering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveraid
past tenseraided
pluralraids
agent nounraider

Phrases & Idiomatic Expressions

raiding partycollocation

A group of people making a sudden attack or incursion.

raiding a databasecollocation

Illegally accessing and stealing data from a database.