ranking Meaning in Vietnamese (ranking nghĩa là gì)
Nghĩa của ranking trong tiếng Việt là thứ hạng, xếp hạng. (Vị trí hoặc thứ bậc tương đối của ai đó hoặc cái gì đó trong một chuỗi được phân loại, thường được xác định bởi hiệu suất, chất lượng hoặc tầm quan trọng.)
Definitions of Ranking
- 1nounthứ hạng
The relative position or standing of someone or something in a graded series, often determined by performance, quality, or importance.
Vị trí hoặc thứ bậc tương đối của ai đó hoặc cái gì đó trong một chuỗi được phân loại, thường được xác định bởi hiệu suất, chất lượng hoặc tầm quan trọng.
- 2verbxếp hạng
The act or process of assigning a specific position or order to items or individuals based on certain criteria.
Hành động hoặc quá trình gán một vị trí hoặc thứ tự cụ thể cho các mục hoặc cá nhân dựa trên các tiêu chí nhất định.
Example Sentences
“Her ranking in the tennis tournament improved significantly after winning the last match.”
Thứ hạng của cô ấy trong giải quần vợt đã cải thiện đáng kể sau khi thắng trận cuối cùng.
“The university's global ranking has risen steadily over the past five years.”
“The committee is responsible for ranking all the proposals according to their merit.”
Ủy ban có trách nhiệm xếp hạng tất cả các đề xuất theo giá trị của chúng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Holding the highest position or status in a particular category.
A position in a global hierarchy or list, often in sports or academic fields.