ranks Meaning in Vietnamese (ranks nghĩa là gì)
Nghĩa của ranks trong tiếng Việt là hạng, xếp hạng. (Các vị trí hoặc cấp bậc khác nhau trong một tổ chức, đặc biệt là chỉ nhân sự quân đội hoặc hệ thống phân cấp xã hội.)
Definitions of Ranks
- 1nounhạng
The various positions or levels within an organization, especially referring to military personnel or a social hierarchy.
Các vị trí hoặc cấp bậc khác nhau trong một tổ chức, đặc biệt là chỉ nhân sự quân đội hoặc hệ thống phân cấp xã hội.
- 2verbxếp hạng
To assign a specific position or grade to someone or something within a hierarchy, or to hold a particular position.
Gán một vị trí hoặc cấp bậc cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó trong một hệ thống phân cấp, hoặc giữ một vị trí cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To advance in position or status within an organization.
To abandon solidarity or agreement with one's group.
To unite and support each other, especially in a difficult situation.