grades Meaning in Vietnamese (grades nghĩa là gì)
Nghĩa của grades trong tiếng Việt là điểm số, hạng, chấm điểm. (Các ký hiệu bằng số hoặc chữ cho biết chất lượng học tập hoặc thành tích của học sinh.)
Definitions of Grades
- 1nounđiểm số
Numerical or letter marks indicating the quality of a student's academic performance or achievement.
Các ký hiệu bằng số hoặc chữ cho biết chất lượng học tập hoặc thành tích của học sinh.
- 2nounhạng
Different levels or ranks in a system, hierarchy, or classification based on quality, standard, or age.
Các cấp độ hoặc thứ hạng khác nhau trong một hệ thống, hệ thống phân cấp hoặc phân loại dựa trên chất lượng, tiêu chuẩn hoặc tuổi tác.
- 3verbchấm điểm
To assign a mark or score to something, typically a student's work, indicating its quality or correctness.
Gán một điểm hoặc điểm số cho một cái gì đó, thường là bài làm của học sinh, cho biết chất lượng hoặc tính đúng đắn của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be good enough to meet a required standard or level.
To sort or classify items into a higher quality category.
To sort or classify items into a lower quality category.