ranting Meaning in Vietnamese (ranting nghĩa là gì)
Nghĩa của ranting trong tiếng Việt là lải nhải, sự lải nhải. (Hành động nói hoặc hét lớn một cách say sưa, giận dữ hoặc bạo lực, thường không mạch lạc.)
Definitions of Ranting
- 1nounsự lải nhải
Ranting refers to the act of speaking or shouting at length in a passionate, angry, or violent manner, often without much coherence.
Hành động nói hoặc hét lớn một cách say sưa, giận dữ hoặc bạo lực, thường không mạch lạc.
- 2adjectivelải nhải
When someone is described as ranting, they are speaking or shouting in a passionate, angry, or violent way, often expressing strong disapproval.
Khi ai đó được mô tả là đang lải nhải, họ đang nói hoặc hét lên một cách say sưa, giận dữ hoặc bạo lực, thường bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To speak at length in an angry or passionate way, often expressing strong disapproval.