realism Meaning in Vietnamese (realism nghĩa là gì)
Nghĩa của realism trong tiếng Việt là chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế. (Thái độ hoặc thực hành chấp nhận một tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách tương ứng, thay vì dựa vào hy vọng hoặc lý thuyết.)
Definitions of Realism
- 1nounsự thực tế
Realism is the attitude or practice of accepting a situation as it is and being prepared to deal with it accordingly, rather than relying on hopes or theories.
Thái độ hoặc thực hành chấp nhận một tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách tương ứng, thay vì dựa vào hy vọng hoặc lý thuyết.
- 2nounchủ nghĩa hiện thực
In art and literature, realism is the quality or fact of representing a person, thing, or situation accurately and in a way that is true to life.
Trong nghệ thuật và văn học, chủ nghĩa hiện thực là phẩm chất hoặc sự thật của việc miêu tả một người, sự vật, hoặc tình huống một cách chính xác và đúng với cuộc sống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An understanding and acceptance of the true nature of things.