rescuing Meaning in Vietnamese (rescuing nghĩa là gì)
Nghĩa của rescuing trong tiếng Việt là giải cứu, sự giải cứu, đang giải cứu. (Hành động cứu ai đó hoặc cái gì đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, thường được sử dụng như một danh động từ.)
Definitions of Rescuing
- 1
- 2verbđang giải cứu
Engaged in the action of saving or protecting someone or something from harm or danger, functioning as a present participle.
Tham gia vào hành động cứu hoặc bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị hại hoặc nguy hiểm, hoạt động như một phân từ hiện tại.
Example Sentences
“The team is currently rescuing people trapped in the floodwaters.”
“Rescuing animals from abusive homes is a noble cause.”
Giải cứu động vật khỏi những ngôi nhà bạo hành là một mục đích cao đẹp.
“His quick thinking was instrumental in rescuing the child.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An operation organized to save people or things from danger.
To help someone out of a difficult situation.
A planned effort to save lives or recover something from a dangerous situation.