noun
English to Vietnamese Dictionary

rugby Meaning in Vietnamese (rugby nghĩa là gì)

bóng bầu dục
bóng bầu dục in English:rugby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rugby trong tiếng Việt là bóng bầu dục. (Bóng bầu dục là một môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng hình bầu dục có thể mang hoặc đá, trong đó hai đội cố gắng ghi điểm bằng cách đặt bóng xuống khu vực khung thành của đối phương hoặc đá bóng qua các cột.)

Definitions of Rugby

  1. 1
    noun
    bóng bầu dục

    Rugby is a team sport played with an oval ball that can be carried or kicked, where two teams try to score points by grounding the ball in the opponent's goal area or kicking it through the posts.

    Bóng bầu dục là một môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng hình bầu dục có thể mang hoặc đá, trong đó hai đội cố gắng ghi điểm bằng cách đặt bóng xuống khu vực khung thành của đối phương hoặc đá bóng qua các cột.

Example Sentences

casual

“Rugby is a very physical sport that requires strength and endurance.”

Bóng bầu dục là một môn thể thao rất thể chất đòi hỏi sức mạnh và sức bền.

general

“Many countries have professional rugby leagues.”

Nhiều quốc gia có các giải đấu bóng bầu dục chuyên nghiệp.

Inflected Word Forms

nounrugby union
nounrugby league
agent nounrugby player

Phrases & Idiomatic Expressions

rugby pitchcollocation

The playing field where rugby is played.

rugby ballcollocation

The oval-shaped ball used in the sport of rugby.