noun
English to Vietnamese Dictionary
sac Meaning in Vietnamese (sac nghĩa là gì)
túi
túi in English:sac
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sac trong tiếng Việt là túi. (Một cấu trúc giống cái túi trong thực vật hoặc động vật, thường chứa chất lỏng hoặc không khí.)
Definitions of Sac
- 1nountúi
A pouch-like structure in a plant or animal, typically containing fluid or air.
Một cấu trúc giống cái túi trong thực vật hoặc động vật, thường chứa chất lỏng hoặc không khí.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounsaccule
adjectivesaccular
adjectivesacculate