noun
English to Vietnamese Dictionary

sac Meaning in Vietnamese (sac nghĩa là gì)

túi
túi in English:sac
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sac trong tiếng Việt là túi. (Một cấu trúc giống cái túi trong thực vật hoặc động vật, thường chứa chất lỏng hoặc không khí.)

Definitions of Sac

  1. 1
    noun
    túi

    A pouch-like structure in a plant or animal, typically containing fluid or air.

    Một cấu trúc giống cái túi trong thực vật hoặc động vật, thường chứa chất lỏng hoặc không khí.

Example Sentences

casual

“The plant has a small sac that stores water.”

formal

“The doctor drained the fluid from the sac.”

Bác sĩ đã rút chất lỏng ra khỏi túi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsaccule
adjectivesaccular
adjectivesacculate