verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

sabotaging Meaning in Vietnamese (sabotaging nghĩa là gì)

verbphá hoại
nounsự phá hoại
phá hoại in English:sabotaging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sabotaging trong tiếng Việt là phá hoại, sự phá hoại. (Hành động cố ý phá hủy, làm hỏng hoặc cản trở điều gì đó, đặc biệt là vì lợi thế chính trị hoặc quân sự.)

Definitions of Sabotaging

  1. 1
    verb
    phá hoại

    The act of deliberately destroying, damaging, or obstructing something, especially for political or military advantage, is known as sabotaging.

    Hành động cố ý phá hủy, làm hỏng hoặc cản trở điều gì đó, đặc biệt là vì lợi thế chính trị hoặc quân sự.

  2. 2
    noun
    sự phá hoại

    The action of intentionally hindering or undermining an effort or cause is referred to as sabotaging.

    Hành động cố ý cản trở hoặc làm suy yếu một nỗ lực hoặc một mục tiêu.

Example Sentences

business

“The workers were accused of sabotaging the production line.”

Những công nhân đó bị buộc tội phá hoại dây chuyền sản xuất.

casual

“He was caught sabotaging the competitor's project.”

Anh ta bị bắt quả tang đang phá hoại dự án của đối thủ cạnh tranh.

casual

“Constant complaining can be a way of sabotaging team morale.”

Việc liên tục phàn nàn có thể là một cách phá hoại tinh thần đồng đội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesabotage
third person singularsabotages
past tensesabotaged
gerundsabotaging
agent nounsaboteur

Phrases & Idiomatic Expressions

sabotaging effortscollocation

Deliberately undermining or hindering someone's attempts or hard work.

sabotaging a plancollocation

Intentionally causing a plan to fail or not succeed.