salmon Meaning in Vietnamese (salmon nghĩa là gì)
Nghĩa của salmon trong tiếng Việt là cá hồi, thịt cá hồi, hồng cam. (Một loài cá lớn, ăn được, sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thuộc họ Cá hồi, được đánh giá cao vì thịt của nó và nổi tiếng với việc di cư từ biển về nước ngọt để sinh sản.)

Definitions of Salmon
- 1nouncá hồi
A large, edible anadromous fish of the family Salmonidae, highly prized for its flesh and known for migrating from the sea to freshwater to spawn.
Một loài cá lớn, ăn được, sống ở cả nước mặn và nước ngọt, thuộc họ Cá hồi, được đánh giá cao vì thịt của nó và nổi tiếng với việc di cư từ biển về nước ngọt để sinh sản.
- 2
- 3adjectivehồng cam
Describing a pale yellowish-pink or reddish-orange color, similar to the flesh of a salmon.
Mô tả một màu hồng nhạt pha vàng hoặc đỏ cam, tương tự như màu thịt của cá hồi.
Example Sentences
“Salmon are known for their long migrations to spawn.”
“She ordered grilled salmon with vegetables for dinner.”