noun
English to Vietnamese Dictionary
sandman Meaning in Vietnamese (sandman nghĩa là gì)
Ông Kẹ
Ông Kẹ in English:sandman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sandman trong tiếng Việt là Ông Kẹ. (Ông Kẹ là một nhân vật thần thoại trong văn hóa dân gian, người rắc cát ma thuật vào mắt mọi người để mang lại giấc ngủ và những giấc mơ đẹp.)
Definitions of Sandman
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
sleep bringerdream weaver
Inflected Word Forms
pluralsandmen