noun
English to Vietnamese Dictionary

santos Meaning in Vietnamese (santos nghĩa là gì)

Santos
Santos in English:santos
Phonetic:Sa-n-tô-s
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của santos trong tiếng Việt là Santos. (Một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, thường ám chỉ 'các vị thánh' trong nguồn gốc từ vựng của nó.)

Definitions of Santos

  1. 1
    noun
    Santos

    A common surname of Portuguese and Spanish origin, often referring to 'saints' in its etymology.

    Một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, thường ám chỉ 'các vị thánh' trong nguồn gốc từ vựng của nó.

  2. 2
    noun
    Santos

    A major port city in Brazil, located in the state of São Paulo, known for its coffee exports and historical significance.

    Một thành phố cảng lớn ở Brazil, thuộc bang São Paulo, nổi tiếng với hoạt động xuất khẩu cà phê và tầm quan trọng lịch sử.

Example Sentences

business

“Mr. Santos will be arriving shortly for the business meeting.”

Ông Santos sẽ đến sớm cho cuộc họp kinh doanh.

casual

“The football club Santos FC has a rich history in Brazilian sports.”

Câu lạc bộ bóng đá Santos FC có một lịch sử phong phú trong thể thao Brazil.