noun
English to Vietnamese Dictionary
scones Meaning in Vietnamese (scones nghĩa là gì)
bánh scone
bánh scone in English:scones
Phonetic:bánh sôn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của scones trong tiếng Việt là bánh scone. (Bánh scone là loại bánh nướng nhỏ, hơi ngọt, thường làm từ bột mì hoặc bột yến mạch, hay được dùng kèm với mứt và kem đông.)
Definitions of Scones
- 1
Example Sentences
casual
“We had delicious scones with strawberry jam and clotted cream for afternoon tea.”
Chúng tôi đã có những chiếc bánh scone ngon tuyệt với mứt dâu và kem đông cho buổi trà chiều.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounscone