noun
English to Vietnamese Dictionary
scooby Meaning in Vietnamese (scooby nghĩa là gì)
manh mối
manh mối in English:scooby
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của scooby trong tiếng Việt là manh mối. (Một thuật ngữ lóng không trang trọng của Anh, dùng để chỉ một manh mối hoặc bất kỳ thông tin nào, thường được sử dụng trong các câu hỏi về việc hiểu một tình huống.)
Definitions of Scooby
- 1noun(slang)manh mối
An informal British slang term referring to a clue or any piece of information, often used in questions about understanding a situation.
Một thuật ngữ lóng không trang trọng của Anh, dùng để chỉ một manh mối hoặc bất kỳ thông tin nào, thường được sử dụng trong các câu hỏi về việc hiểu một tình huống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralscoobies
Phrases & Idiomatic Expressions
not a scoobyidiom
To have no idea or no clue about something.