noun
English to Vietnamese Dictionary

scooby Meaning in Vietnamese (scooby nghĩa là gì)

manh mối
manh mối in English:scooby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scooby trong tiếng Việt là manh mối. (Một thuật ngữ lóng không trang trọng của Anh, dùng để chỉ một manh mối hoặc bất kỳ thông tin nào, thường được sử dụng trong các câu hỏi về việc hiểu một tình huống.)

Definitions of Scooby

  1. 1
    noun(slang)
    manh mối

    An informal British slang term referring to a clue or any piece of information, often used in questions about understanding a situation.

    Một thuật ngữ lóng không trang trọng của Anh, dùng để chỉ một manh mối hoặc bất kỳ thông tin nào, thường được sử dụng trong các câu hỏi về việc hiểu một tình huống.

Example Sentences

casual

“I haven't got a scooby how to fix this problem.”

Tôi không có một manh mối nào về cách giải quyết vấn đề này.

casual

“Do you have any scooby what time the meeting starts?”

Bạn có manh mối nào về thời gian cuộc họp bắt đầu không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cluehintideanotion

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralscoobies

Phrases & Idiomatic Expressions

not a scoobyidiom

To have no idea or no clue about something.