sears Meaning in Vietnamese (sears nghĩa là gì)
Nghĩa của sears trong tiếng Việt là áp chảo, làm khô héo, khắc sâu. (Đốt cháy hoặc làm cháy sém bề mặt vật gì đó bằng nhiệt đột ngột, dữ dội, thường để giữ nước hoặc hương vị.)
Definitions of Sears
- 1
- 2verblàm khô héo
To cause something, especially vegetation, to dry up and wither rapidly from intense heat or lack of moisture.
Làm cho thứ gì đó, đặc biệt là thảm thực vật, khô héo và úa nhanh chóng do nhiệt độ cao hoặc thiếu độ ẩm.
- 3
Example Sentences
“The chef quickly sears the tuna steaks on a hot grill to create a crispy crust.”
“The summer sun sears the grass, turning it brown and brittle.”
Ánh nắng mùa hè làm cháy cỏ, khiến nó trở nên nâu và giòn.
“The memory of the accident still sears his mind, causing him great distress.”
Ký ức về vụ tai nạn vẫn khắc sâu trong tâm trí anh, gây ra cho anh nỗi đau khổ lớn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be remembered very clearly and often painfully, leaving a lasting impression.