semiconductors Meaning in Vietnamese (semiconductors nghĩa là gì)
Nghĩa của semiconductors trong tiếng Việt là chất bán dẫn. (Chất bán dẫn là vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện, làm cho chúng trở thành thành phần thiết yếu trong các thiết bị điện tử.)
Definitions of Semiconductors
- 1nounchất bán dẫn
Semiconductors are materials that have electrical conductivity between that of a conductor and an insulator, making them essential components in electronic devices.
Chất bán dẫn là vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa vật liệu dẫn điện và vật liệu cách điện, làm cho chúng trở thành thành phần thiết yếu trong các thiết bị điện tử.
Example Sentences
“Modern electronics heavily rely on semiconductors for their functionality.”
Đồ điện tử hiện đại phụ thuộc nhiều vào chất bán dẫn để hoạt động.
“The global shortage of semiconductors has impacted many industries.”