semi Meaning in Vietnamese (semi nghĩa là gì)
Nghĩa của semi trong tiếng Việt là bán, vòng bán kết, xe đầu kéo, nhà bán biệt lập. (Một cách gọi thân mật của trận đấu hoặc cuộc thi bán kết, là vòng đấu trước trận chung kết trong các môn thể thao hoặc các cuộc thi khác.)
Definitions of Semi
- 1noun(informal)vòng bán kết
An informal abbreviation for a semifinal match or competition, which is the round before the final in sports or other contests.
Một cách gọi thân mật của trận đấu hoặc cuộc thi bán kết, là vòng đấu trước trận chung kết trong các môn thể thao hoặc các cuộc thi khác.
- 2noun(colloquial)xe đầu kéo
A colloquial term for a semi-trailer truck, which is a large commercial vehicle used for transporting goods, consisting of a tractor unit and a trailer.
Một thuật ngữ thông tục cho xe đầu kéo, là một phương tiện thương mại lớn dùng để vận chuyển hàng hóa, bao gồm một đầu kéo và một rơ moóc.
- 3
Example Sentences
“Our team played exceptionally well and made it to the semis.”
“The semi was loaded with fresh produce for the market.”
“They decided to buy a cozy semi in the quiet neighborhood.”
Họ quyết định mua một căn nhà bán biệt lập ấm cúng trong khu phố yên tĩnh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To qualify for the semifinal round of a competition or tournament.