serv Meaning in Vietnamese (serv nghĩa là gì)
Nghĩa của serv trong tiếng Việt là phục vụ, chấp hành. (Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho một người, tổ chức hoặc mục đích.)
Definitions of Serv
- 1verbphục vụ
To perform duties or provide assistance for a person, organization, or cause.
Thực hiện nhiệm vụ hoặc cung cấp sự hỗ trợ cho một người, tổ chức hoặc mục đích.
- 2verbphục vụ
To present food or drink to someone, often in a restaurant or at a meal.
Trình bày thức ăn hoặc đồ uống cho ai đó, thường là trong nhà hàng hoặc bữa ăn.
- 3verbchấp hành
To spend a period of time performing a duty, such as in the military or in prison.
Dành một khoảng thời gian để thực hiện nhiệm vụ, chẳng hạn như trong quân đội hoặc trong tù.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To be useful or to fulfill a particular function.
To spend a period in prison as punishment for a crime.
To be a deserved punishment or misfortune for someone.