severed Meaning in Vietnamese (severed nghĩa là gì)
Nghĩa của severed trong tiếng Việt là cắt rời, bị cắt rời, bị cắt đứt. (Hoàn toàn bị cắt đứt hoặc tách rời khỏi thứ khác.)
Definitions of Severed
- 1adjectivebị cắt rời
Completely cut off or separated from something else.
Hoàn toàn bị cắt đứt hoặc tách rời khỏi thứ khác.
- 2verbbị cắt đứt
Past participle of 'sever', meaning to divide by cutting or to break off a connection.
Quá khứ phân từ của 'sever', có nghĩa là chia cắt bằng cách cắt hoặc cắt đứt một mối liên hệ.
Example Sentences
“The surgeon reattached the patient's severed finger.”
Bác sĩ phẫu thuật đã nối lại ngón tay bị cắt rời của bệnh nhân.
“Their long-standing friendship was severed after the argument.”
Tình bạn lâu năm của họ đã bị cắt đứt sau cuộc tranh cãi.
“The cable was severed, causing a power outage.”
Cáp đã bị cắt đứt, gây ra mất điện.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To end a relationship or connection with someone or something.
To formally end diplomatic or social connections between countries or groups.