interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

shalom Meaning in Vietnamese (shalom nghĩa là gì)

interjectionshalom, chào
nounhòa bình
shalom in English:shalom
Phonetic:sa-lôm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shalom trong tiếng Việt là shalom, chào, hòa bình. (Được dùng như một lời chào hoặc tạm biệt, đặc biệt là trong cộng đồng người Do Thái, có nghĩa là 'hòa bình'.)

Definitions of Shalom

  1. 1
    interjection(colloquial)
    chào

    Used as a greeting or farewell, particularly among Jewish people, meaning 'peace'.

    Được dùng như một lời chào hoặc tạm biệt, đặc biệt là trong cộng đồng người Do Thái, có nghĩa là 'hòa bình'.

  2. 2
    noun
    hòa bình

    The state of complete peace, harmony, and well-being, often used in a spiritual or philosophical context.

    Trạng thái hòa bình trọn vẹn, hài hòa và an lành, thường được sử dụng trong bối cảnh tâm linh hoặc triết học.

Example Sentences

casual

“Shalom, my friends, may peace be with you all.”

Chào bạn bè, mong hòa bình đến với tất cả các bạn.

formal

“The concept of shalom encompasses more than just the absence of war; it signifies wholeness.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: