other
English to Vietnamese Dictionary

sheldon Meaning in Vietnamese (sheldon nghĩa là gì)

Sheldon
Sheldon in English:sheldon
Phonetic:Sêl-đơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sheldon trong tiếng Việt là Sheldon. (Sheldon là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'thung lũng có sườn dốc' hoặc 'thung lũng được che chở'.)

Definitions of Sheldon

  1. 1
    other
    Sheldon

    Sheldon is a proper noun, primarily used as a male given name of English origin, meaning 'steep-sided valley' or 'sheltered valley'.

    Sheldon là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng cho nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'thung lũng có sườn dốc' hoặc 'thung lũng được che chở'.

Example Sentences

casual

“Sheldon Cooper is a fictional character in the American sitcom The Big Bang Theory.”