other
English to Vietnamese Dictionary

shelby Meaning in Vietnamese (shelby nghĩa là gì)

Shelby
Shelby in English:shelby
Phonetic:Sêl-bi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shelby trong tiếng Việt là Shelby. (Shelby là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng được biết đến như một thương hiệu gắn liền với các phiên bản xe Ford Mustang hiệu suất cao.)

Definitions of Shelby

  1. 1
    other
    Shelby

    Shelby is a proper noun, commonly used as a given name for both males and females, and is also recognized as a brand associated with high-performance variants of Ford Mustang cars.

    Shelby là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng được biết đến như một thương hiệu gắn liền với các phiên bản xe Ford Mustang hiệu suất cao.

Example Sentences

casual

“Shelby decided to pursue a career in automotive design.”

Shelby quyết định theo đuổi sự nghiệp thiết kế ô tô.

business

“The classic Shelby Cobra is highly sought after by collectors.”