noun
English to Vietnamese Dictionary
sherman Meaning in Vietnamese (sherman nghĩa là gì)
Sherman
Sherman in English:sherman
Phonetic:Sher-man
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sherman trong tiếng Việt là Sherman. (Sherman là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên riêng, và nổi tiếng gắn liền với xe tăng M4 Sherman được sử dụng trong Thế chiến II.)
Definitions of Sherman
- 1nounSherman
Sherman is a proper noun, often used as a surname or a given name, and famously associated with the M4 Sherman tank used during World War II.
Sherman là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên riêng, và nổi tiếng gắn liền với xe tăng M4 Sherman được sử dụng trong Thế chiến II.