noun
English to Vietnamese Dictionary
shiner Meaning in Vietnamese (shiner nghĩa là gì)
vết thâm tím quanh mắt
vết thâm tím quanh mắt in English:shiner
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của shiner trong tiếng Việt là vết thâm tím quanh mắt. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ mắt bầm tím, là một vết bầm quanh mắt do va đập.)
Definitions of Shiner
- 1
Example Sentences
casual
“After the fight, he woke up with a big shiner.”
Sau trận ẩu đả, anh ta thức dậy với một vết thâm tím lớn quanh mắt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
black eyebruised eye