noun
English to Vietnamese Dictionary
si Meaning in Vietnamese (si nghĩa là gì)
si
si in English:si
Phonetic:xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của si trong tiếng Việt là si. (Trong âm nhạc, 'si' là nốt thứ bảy trong thang âm solfège, tương ứng với nốt B trong thang âm Đô trưởng.)
Definitions of Si
- 1
Example Sentences
musical
“The singer practiced the 'si' note repeatedly to perfect her pitch.”
Ca sĩ đã luyện tập nốt 'si' lặp đi lặp lại để hoàn thiện cao độ của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: