siamese Meaning in Vietnamese (siamese nghĩa là gì)
Nghĩa của siamese trong tiếng Việt là Xiêm, mèo Xiêm, song sinh dính liền, thuộc Xiêm. (Thuộc về hoặc đặc trưng của một giống mèo nhà có thân hình mảnh mai, mắt xanh, bộ lông nhạt với các điểm màu sẫm hơn, có nguồn gốc từ Thái Lan.)
Definitions of Siamese
- 1adjectivemèo Xiêm
Pertaining to or characteristic of a breed of domestic cat with a slender body, blue eyes, and a pale coat with darker points, originating from Thailand.
Thuộc về hoặc đặc trưng của một giống mèo nhà có thân hình mảnh mai, mắt xanh, bộ lông nhạt với các điểm màu sẫm hơn, có nguồn gốc từ Thái Lan.
- 2adjectivesong sinh dính liền
Describing individuals, typically twins, who are physically joined at birth, often sharing organs or body parts.
Mô tả những cá thể, thường là sinh đôi, bị dính liền về mặt thể chất khi sinh ra, thường chia sẻ các cơ quan hoặc bộ phận cơ thể.
- 3
Example Sentences
“She adopted a beautiful Siamese cat from the shelter.”
Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo Xiêm xinh đẹp từ trại cứu hộ.
“The doctors discussed the complex surgery for the Siamese twins.”
Các bác sĩ đã thảo luận về ca phẫu thuật phức tạp cho cặp song sinh dính liền.
“Siamese silk is renowned for its quality and intricate patterns.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Twins who are physically joined at birth, often sharing body parts or organs.