pronoun
English to Vietnamese Dictionary

sich Meaning in Vietnamese (sich nghĩa là gì)

mình
mình in English:sich
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sich trong tiếng Việt là mình. (Đại từ phản thân, dùng để chỉ lại chủ ngữ của câu.)

Definitions of Sich

  1. 1
    pronoun(formal)
    mình

    Used to refer back to the subject of a sentence.

    Đại từ phản thân, dùng để chỉ lại chủ ngữ của câu.

Example Sentences

casual

“He sees himself in the mirror.”

casual

“She did it herself.”

Cô ấy đã tự làm điều đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

others