verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

silenced Meaning in Vietnamese (silenced nghĩa là gì)

verbbị làm cho im lặng, làm cho im lặng
adjectivebị làm cho im lặng
bị làm cho im lặng in English:silenced
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của silenced trong tiếng Việt là bị làm cho im lặng, làm cho im lặng. (Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên im lặng hoặc ngừng gây tiếng động, thường bằng vũ lực hoặc sự đàn áp.)

Definitions of Silenced

  1. 1
    verb
    làm cho im lặng

    To cause someone or something to become quiet or to stop making noise, often by force or suppression.

    Khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên im lặng hoặc ngừng gây tiếng động, thường bằng vũ lực hoặc sự đàn áp.

  2. 2
    adjective
    bị làm cho im lặng

    Describing someone or something that has been made quiet or prevented from speaking or making noise.

    Mô tả ai đó hoặc cái gì đó đã bị làm cho im lặng hoặc bị ngăn cản nói hoặc tạo ra tiếng động.

Example Sentences

“The crowd was momentarily silenced by the sudden explosion.”

Đám đông chợt im lặng vì tiếng nổ đột ngột.

“Her protests were silenced by the authorities.”

Những lời phản đối của cô ấy đã bị chính quyền dập tắt.

“The old radio was finally silenced after years of static.”

Chiếc radio cũ cuối cùng cũng im bặt sau nhiều năm bị nhiễu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quietedhushedstifledsuppressed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

amplifiedspokeencouragedvocalized

Inflected Word Forms

infinitivesilence
nounsilence
agent nounsilencer
adjectivesilent
adverbsilently

Phrases & Idiomatic Expressions

silence the criticsexpression

To stop people from criticizing you, usually by proving them wrong or by achieving success.

silence the alarmcollocation

To turn off an alarm or stop it from sounding.