interjection
English to Vietnamese Dictionary
siyabona Meaning in Vietnamese (siyabona nghĩa là gì)
siyabona, xin chào
siyabona in English:siyabona
Phonetic:si-ya-bo-na
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của siyabona trong tiếng Việt là siyabona, xin chào. (Một lời chào phổ biến trong tiếng Zulu, dùng để nói 'xin chào' hoặc 'chúng tôi thấy bạn' với một hoặc nhiều người.)
Definitions of Siyabona
- 1