interjection
English to Vietnamese Dictionary

siyabona Meaning in Vietnamese (siyabona nghĩa là gì)

siyabona, xin chào
siyabona in English:siyabona
Phonetic:si-ya-bo-na
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của siyabona trong tiếng Việt là siyabona, xin chào. (Một lời chào phổ biến trong tiếng Zulu, dùng để nói 'xin chào' hoặc 'chúng tôi thấy bạn' với một hoặc nhiều người.)

Definitions of Siyabona

  1. 1
    interjection(colloquial)
    xin chào

    A common greeting in the Zulu language, used to say 'hello' or 'we see you' to one or more people.

    Một lời chào phổ biến trong tiếng Zulu, dùng để nói 'xin chào' hoặc 'chúng tôi thấy bạn' với một hoặc nhiều người.

Example Sentences

casual

“Siyabona! How are you doing today?”

Xin chào! Hôm nay bạn thế nào?

cultural

“When entering a room, it's polite to say 'Siyabona' to everyone present.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: