sizzling Meaning in Vietnamese (sizzling nghĩa là gì)
Nghĩa của sizzling trong tiếng Việt là xèo xèo, nóng bỏng, bùng cháy. (Miêu tả món ăn cực nóng, thường phát ra tiếng xèo xèo nhẹ, cho thấy sự tươi ngon và hấp dẫn.)
Definitions of Sizzling
- 1adjectivexèo xèo
Describing food that is extremely hot and often making a slight hissing sound, indicating freshness and appeal.
Miêu tả món ăn cực nóng, thường phát ra tiếng xèo xèo nhẹ, cho thấy sự tươi ngon và hấp dẫn.
- 2
- 3adjectivebùng cháy
Used metaphorically to describe something that is very exciting, passionate, or full of energy.
Được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó rất thú vị, đam mê hoặc đầy năng lượng.
Example Sentences
“The sizzling bacon filled the kitchen with a delicious aroma.”
“The sizzling summer temperatures made outdoor activities challenging.”
Nhiệt độ nóng bỏng của mùa hè khiến các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.
“She gave a sizzling performance that captivated the audience.”
Cô ấy đã có một màn trình diễn bùng cháy, thu hút trọn vẹn khán giả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Extremely hot.
A very successful and exciting career.