noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

skunk Meaning in Vietnamese (skunk nghĩa là gì)

nounchồn hôi
verbđánh bại hoàn toàn
chồn hôi in English:skunk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của skunk trong tiếng Việt là chồn hôi, đánh bại hoàn toàn. (Một loài động vật có vú nhỏ ở Bắc Mỹ, thường có màu đen với một sọc trắng dọc theo lưng, nổi tiếng vì tiết ra chất lỏng có mùi hôi khi bị đe dọa.)

Definitions of Skunk

  1. 1
    noun
    chồn hôi

    A small North American mammal, typically black with a white stripe down its back, known for emitting a foul-smelling fluid when threatened.

    Một loài động vật có vú nhỏ ở Bắc Mỹ, thường có màu đen với một sọc trắng dọc theo lưng, nổi tiếng vì tiết ra chất lỏng có mùi hôi khi bị đe dọa.

  2. 2
    verb(informal)
    đánh bại hoàn toàn

    To defeat decisively in a game or contest, especially by preventing the opponent from scoring any points.

    Đánh bại hoàn toàn trong một trò chơi hoặc cuộc thi đấu, đặc biệt là bằng cách ngăn đối thủ ghi được bất kỳ điểm nào.

Example Sentences

casual

“The skunk sprayed its pungent odor when the dog approached too closely.”

Con chồn hôi đã phun ra mùi hôi nồng nặc khi con chó đến quá gần.

casual

“Our team managed to skunk the opposing team in the final match.”

Inflected Word Forms

past tenseskunked
present participleskunking
adjectiveskunky

Phrases & Idiomatic Expressions

skunk workscollocation

A secret or experimental department, project, or facility within a company or organization.