other
English to Vietnamese Dictionary

slac Meaning in Vietnamese (slac nghĩa là gì)

SLAC
SLAC in English:slac
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slac trong tiếng Việt là SLAC. (SLAC là một Phòng thí nghiệm Quốc gia của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ do Đại học Stanford điều hành, chuyên nghiên cứu về vật lý gia tốc và hạt.)

Definitions of Slac

  1. 1
    other
    SLAC

    SLAC is a U.S. Department of Energy National Laboratory operated by Stanford University, dedicated to accelerator and particle physics research.

    SLAC là một Phòng thí nghiệm Quốc gia của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ do Đại học Stanford điều hành, chuyên nghiên cứu về vật lý gia tốc và hạt.

Example Sentences

academic

“Researchers at SLAC made significant discoveries in particle physics.”

Các nhà nghiên cứu tại SLAC đã có những khám phá quan trọng trong vật lý hạt.

general

“The SLAC National Accelerator Laboratory is located in Menlo Park, California.”

Phòng thí nghiệm Gia tốc Quốc gia SLAC tọa lạc tại Menlo Park, California.

Inflected Word Forms

gerundslacking
nounslackness
agent nounslacker
adverbslackly