noun
English to Vietnamese Dictionary

slacks Meaning in Vietnamese (slacks nghĩa là gì)

quần tây
quần tây in English:slacks
Phonetic:kuần tây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slacks trong tiếng Việt là quần tây. (Quần tây là một loại quần dài thường ngày, thường làm bằng vải mềm, mặc để tạo sự thoải mái và cho các dịp không trang trọng.)

Definitions of Slacks

  1. 1
    noun(colloquial)
    quần tây

    Slacks are a type of casual trousers, often made of a soft fabric, worn for comfort and informal occasions.

    Quần tây là một loại quần dài thường ngày, thường làm bằng vải mềm, mặc để tạo sự thoải mái và cho các dịp không trang trọng.

Example Sentences

casual

“He prefers to wear comfortable slacks for working from home.”

Anh ấy thích mặc quần tây thoải mái khi làm việc tại nhà.

casual

“She bought a new pair of slacks for her vacation.”

Cô ấy đã mua một chiếc quần tây mới cho kỳ nghỉ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: