noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

slicing Meaning in Vietnamese (slicing nghĩa là gì)

nouncắt lát, sự cắt lát
verbđang cắt lát
cắt lát in English:slicing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slicing trong tiếng Việt là cắt lát, sự cắt lát, đang cắt lát. (Hành động hoặc quá trình cắt cái gì đó thành những miếng mỏng, phẳng, thường bằng một lưỡi dao sắc.)

Definitions of Slicing

  1. 1
    noun
    sự cắt lát

    The action or process of cutting something into thin, flat pieces, usually with a sharp blade.

    Hành động hoặc quá trình cắt cái gì đó thành những miếng mỏng, phẳng, thường bằng một lưỡi dao sắc.

  2. 2
    verb
    đang cắt lát

    The act of making a thin cut or division in something, often referring to the present continuous action.

    Hành động thực hiện một nhát cắt hoặc sự phân chia mỏng trong một cái gì đó, thường đề cập đến hành động liên tục ở thì hiện tại.

Example Sentences

formal

“The chef demonstrated the art of slicing vegetables thinly for the salad.”

Vị đầu bếp đã trình diễn nghệ thuật cắt rau củ thành lát mỏng cho món salad.

casual

“He was busy slicing bread for the sandwiches in the kitchen.”

Anh ấy đang bận rộn cắt bánh mì thành lát để làm bánh sandwich trong bếp.

formal

“Careful slicing is essential for a perfect presentation of the fruit platter.”

Việc cắt lát cẩn thận là cần thiết để trình bày đĩa trái cây một cách hoàn hảo.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cuttingchoppingcarvingdicing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveslice
past tensesliced
pluralslices
agent nounslicer

Phrases & Idiomatic Expressions

slicing and dicingexpression

Analyzing data from various perspectives or breaking it down into smaller, manageable parts for detailed examination.