noun
English to Vietnamese Dictionary

slums Meaning in Vietnamese (slums nghĩa là gì)

khu ổ chuột
khu ổ chuột in English:slums
Phonetic:khu ố chuot
Plural: slums
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của slums trong tiếng Việt là khu ổ chuột. (Các khu ổ chuột là những khu vực đô thị đông đúc, bẩn thỉu và thường được xây dựng bất hợp pháp, đặc trưng bởi nghèo đói và thiếu các dịch vụ cơ bản.)

Definitions of Slums

  1. 1
    noun
    khu ổ chuột

    Slums are overcrowded, squalid, and often illegally built urban areas characterized by poverty and lack of basic services.

    Các khu ổ chuột là những khu vực đô thị đông đúc, bẩn thỉu và thường được xây dựng bất hợp pháp, đặc trưng bởi nghèo đói và thiếu các dịch vụ cơ bản.

Example Sentences

casual

“Many people in the city live in the slums due to economic hardship.”

formal

“The government launched a project to improve living conditions in the slums.”

Chính phủ đã phát động một dự án cải thiện điều kiện sống trong các khu ổ chuột.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

khu nhà ổ chuột

In English:

ghettoshantytownfavelahovel

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

khu đô thị hiện đại

In English:

affluent neighborhoodupscale districtsuburb

Inflected Word Forms

gerundslumming
nounslum

Phrases & Idiomatic Expressions

slum itphrasal_verb

To live in conditions that are much worse than one is used to, often temporarily or by choice.