verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

smacks Meaning in Vietnamese (smacks nghĩa là gì)

verbvỗ, có mùi
nouncái vỗ
vỗ in English:smacks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của smacks trong tiếng Việt là vỗ, có mùi, cái vỗ. (Đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường bằng bàn tay hoặc vật phẳng, thường tạo ra tiếng động lớn.)

Definitions of Smacks

  1. 1
    verb
    vỗ

    To hit someone or something sharply, typically with an open hand or a flat object, often producing a loud noise.

    Đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường bằng bàn tay hoặc vật phẳng, thường tạo ra tiếng động lớn.

  2. 2
    noun
    cái vỗ

    A sharp blow or slap, often delivered with an open hand.

    Một cú đánh hoặc cái tát mạnh, thường được thực hiện bằng bàn tay.

  3. 3
    verb
    có mùi

    To have a strong or characteristic flavor or smell of something, often implying a hint or suggestion.

    Có hương vị hoặc mùi mạnh mẽ hoặc đặc trưng của cái gì đó, thường ám chỉ một gợi ý hoặc sự ám chỉ.

Example Sentences

“The teacher smacks the desk to get attention.”

Cô giáo vỗ bàn để gây chú ý.

“The smacks of the waves against the shore were rhythmic.”

Tiếng sóng vỗ vào bờ một cách nhịp nhàng.

“This story smacks of a cover-up.”

Câu chuyện này có mùi che đậy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

caressespatsstrokes

Inflected Word Forms

infinitivesmack
past tensesmacked
present participlesmacking
nounsmacker

Phrases & Idiomatic Expressions

smack dabidiom

Exactly; precisely in the middle or at a specific location.

smack of somethingphrasal_verb

To have a strong indication or suggestion of something, often negative.

smack one's lipsexpression

To make a sound with one's lips, indicating enjoyment or anticipation of food.