noun
English to Vietnamese Dictionary

smut Meaning in Vietnamese (smut nghĩa là gì)

bệnh bồ hóng, vật bẩn thỉu, vết bẩn
bệnh bồ hóng in English:smut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của smut trong tiếng Việt là bệnh bồ hóng, vật bẩn thỉu, vết bẩn. (Tài liệu in ấn hoặc hình ảnh bị coi là khiêu dâm hoặc đồi trụy, thường mang hàm ý không tán thành.)

Definitions of Smut

  1. 1
    noun(informal)
    vật bẩn thỉu

    Smut refers to printed or visual material that is considered obscene or pornographic, often with a disapproving connotation.

    Tài liệu in ấn hoặc hình ảnh bị coi là khiêu dâm hoặc đồi trụy, thường mang hàm ý không tán thành.

  2. 2
    noun
    vết bẩn

    Smut can also mean a mark or a stain made by dirt, soot, or grime, typically dark in color.

    Một vết hoặc vết ố do bụi bẩn, bồ hóng hoặc cáu bẩn, thường có màu tối.

  3. 3
    noun
    bệnh bồ hóng

    In agriculture, smut is a fungal disease affecting plants, especially cereal crops, characterized by dark, powdery spore masses.

    Trong nông nghiệp, bệnh bồ hóng là một bệnh nấm ảnh hưởng đến cây trồng, đặc biệt là cây ngũ cốc, đặc trưng bởi khối bào tử màu đen, dạng bột.

Example Sentences

“The magazine was banned for containing too much smut.”

Tạp chí đã bị cấm vì chứa quá nhiều nội dung đồi trụy.

“He wiped a smudge of smut from his nose after working in the chimney.”

Anh ấy lau một vết bẩn trên mũi sau khi làm việc trong ống khói.

“The farmer was worried about the wheat crop developing smut.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensesmutted
present participlesmutting
nounsmuttiness
adjectivesmutty