noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

snitch Meaning in Vietnamese (snitch nghĩa là gì)

nounkẻ mách lẻo
verbmách lẻo
kẻ mách lẻo in English:snitch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snitch trong tiếng Việt là kẻ mách lẻo, mách lẻo. (Một người bí mật cung cấp thông tin về ai đó, đặc biệt là cho người có thẩm quyền, thường theo cách bị coi là không trung thành.)

Definitions of Snitch

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ mách lẻo

    A person who secretly gives information about someone, especially to an authority figure, often in a way that is considered disloyal.

    Một người bí mật cung cấp thông tin về ai đó, đặc biệt là cho người có thẩm quyền, thường theo cách bị coi là không trung thành.

  2. 2
    verb(informal)
    mách lẻo

    To secretly tell someone in authority about something bad someone else has done.

    Bí mật nói cho người có thẩm quyền biết về điều gì đó xấu mà người khác đã làm.

Example Sentences

casual

“He was known as a snitch because he always told the teacher who was talking during class.”

casual

“Don't snitch on your friends, it's not fair to them.”

Đừng mách lẻo về bạn bè của bạn, điều đó không công bằng với họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

informertattletale

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

keep quietconceal

Inflected Word Forms

past tensesnitched
gerundsnitching
agent nounsnitcher

Phrases & Idiomatic Expressions

snitch on someonephrasal_verb

To inform an authority figure about someone's misbehavior or secret.