adjective
English to Vietnamese Dictionary
sniveling Meaning in Vietnamese (sniveling nghĩa là gì)
nhè nhẹt
nhè nhẹt in English:sniveling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sniveling trong tiếng Việt là nhè nhẹt. (Khóc hoặc phàn nàn một cách yếu ớt, rấm rứt hoặc tự thương hại, thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng.)
Definitions of Sniveling
- 1adjective(informal)nhè nhẹt
Crying or complaining in a weak, tearful, or self-pitying manner, often used to express disapproval.
Khóc hoặc phàn nàn một cách yếu ớt, rấm rứt hoặc tự thương hại, thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivesnivel
agent nounsniveler
Phrases & Idiomatic Expressions
sniveling cowardcollocation
A person who is both cowardly and prone to whining or complaining.