noun
English to Vietnamese Dictionary

snmp Meaning in Vietnamese (snmp nghĩa là gì)

SNMP
SNMP in English:snmp
Phonetic:Ét-en-em-pi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snmp trong tiếng Việt là SNMP. (SNMP, hoặc Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản, là một giao thức tiêu chuẩn internet để thu thập và tổ chức thông tin về các thiết bị được quản lý trên mạng IP và để sửa đổi thông tin đó nhằm thay đổi hành vi của thiết bị.)

Definitions of Snmp

  1. 1
    noun(formal)
    SNMP

    SNMP, or Simple Network Management Protocol, is an internet standard protocol for collecting and organizing information about managed devices on IP networks and for modifying that information to change device behavior.

    SNMP, hoặc Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản, là một giao thức tiêu chuẩn internet để thu thập và tổ chức thông tin về các thiết bị được quản lý trên mạng IP và để sửa đổi thông tin đó nhằm thay đổi hành vi của thiết bị.

Example Sentences

technical

“Many network devices support SNMP for remote monitoring.”

Nhiều thiết bị mạng hỗ trợ SNMP để giám sát từ xa.

technical

“The IT team configured SNMP traps to receive alerts from servers.”

Nhóm IT đã cấu hình các bẫy SNMP để nhận cảnh báo từ máy chủ.