noun
English to Vietnamese Dictionary

snob Meaning in Vietnamese (snob nghĩa là gì)

kẻ hợm hĩnh
kẻ hợm hĩnh in English:snob
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của snob trong tiếng Việt là kẻ hợm hĩnh. (Một người tin rằng sở thích của mình trong một lĩnh vực cụ thể vượt trội hơn người khác và coi thường người khác.)

Definitions of Snob

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ hợm hĩnh

    A person who believes that their own tastes in a particular area are superior to those of other people and looks down on others.

    Một người tin rằng sở thích của mình trong một lĩnh vực cụ thể vượt trội hơn người khác và coi thường người khác.

Example Sentences

“He's such a coffee snob, he only drinks single-origin beans.”

Anh ấy đúng là một kẻ hợm hĩnh về cà phê, anh ấy chỉ uống hạt cà phê nguyên gốc.

“She was accused of being a snob for her exclusive tastes in art.”

Cô ấy bị buộc tội là kẻ hợm hĩnh vì những sở thích độc quyền về nghệ thuật của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

elitistprighighbrow

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

egalitarianhumblemodest

Inflected Word Forms

nounsnobbery
adjectivesnobbish

Phrases & Idiomatic Expressions

snob appealcollocation

The quality of being attractive to people who consider themselves superior to others.